
Hàng đầu
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
X Layer Eco
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Biến động trung bình
-2,76%
Tổng khối lượng
$9,62B
Tổng MCap
$9,47T
Tổng cộng 338 token
56
/
10
/
272
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|
![]() SOL 2 năm 111111...1111 | $47,56B -0,94% | $82,58 | $5,71B | 26,79M 11,64M/15,14M | $5,74B |
ETH 3 năm 0xeeee...eeee | $242,76B -1,34% | $2,01K | $411,41M | 212,3K 104,89K/107,41K | $670,87M |
BNB 3 năm 0xeeee...eeee | $86,01B -1,63% | $640,61 | $127,27M | 2,07M 1,11M/961,36K | $545,25M |
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,83B -1,74% | $73,51K | $392,10M | 374,85K 176,84K/198K | $528,04M |
HYPE 6 tháng 0xeeee...eeee | $15,07B +1,77% | $60,36 | $53,61M | 129,46K 65,62K/63,83K | $183,01M |
![]() TRX 3 năm T9yD14...uWwb | $33,47B -4,87% | $0,3534 | $399,85M | 8,8K 4,7K/4,1K | $77,27M |
BTCB 3 năm 0x7130...ad9c | $4,79B -1,73% | $73,47K | $91,34M | 141,06K 71,17K/69,88K | $65,62M |
![]() AVAX 1 năm 0xeeee...eeee | $3,88B -0,84% | $9,022 | $118,76K | 121,23K 61,77K/59,46K | $60,82M |
GUA 6 tháng 0xa5c8...69be | $90,70M -71,72% | $0,72563 | $2,03M | 189,56K 107,21K/82,35K | $56,94M |
aBasWETH 2 năm 0xd4a0...8bb7 | $169,27M -1,33% | $2,01K | $203,35M | 2,18K 1,12K/1,06K | $45,72M |
cbBTC 1 năm cbbtcf...iMij | $226,15M -1,62% | $73,51K | $21,88M | 83,59K 41,59K/41,99K | $43,52M |
SUI 3 năm 0x2::s...:SUI | $9,09B -6,53% | $0,90911 | $40,67M | 197,01K 94,89K/102,12K | $36,38M |
H 11 tháng 0x44f1...b5cc | $22,75M -5,07% | $0,26233 | $2,65M | 198,12K 97,42K/100,7K | $32,13M |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $360,14M -5,59% | $0,72395 | $93,18M | 202,78K 101,74K/101,03K | $32,07M |



