
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
USDSUI 1 tháng 0x44f8...DSUI | -- +0,03% | $1,001 | 0 | 1,31K | $3,09M | 164 38/126 | $106,59K | -$36,15K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
WBTC 5 tháng 0x0041...WBTC | -- +0,13% | $75,59K | 0 | 826 | $1,65M | 100 49/51 | $98,27K | -$85,29K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $149,60M +0,45% | $0,029586 | 0 | 85,61K | $2,24M | 681 419/262 | $70,34K | + $27,60K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $366,87M -0,14% | $0,073375 | 0 | 127,9K | $1,62M | 1,01K 511/503 | $64,27K | -$15,39K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 56% 0% 0% 0% |
US 4 tháng 0xee96...::US | $48,04M +3,35% | $0,004804 | 0 | 2,18K | $524,23K | 270 153/117 | $62,99K | + $6,85K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $184,54M -3,22% | $0,18455 | 0 | 18,01K | $1,36M | 192 82/110 | $43,56K | -$18,24K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
suiUSDe 2 tháng 0x41d5...USDE | $13,81M -0,06% | $1,000 | 0 | 1,03K | $2,47M | 13 7/6 | $15,48K | -$12,03K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 73% -- -- -- |
CETUS 2 năm 0x0686...ETUS | $29,82M +0,44% | $0,029824 | 0 | 126,78K | $1,41M | 171 82/89 | $8,55K | + $2,21K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 30% 0% 0% 0% |
TRUTH 6 tháng 0x0a48...OKEN | $93,54M +1,34% | $0,0093545 | 0 | 1,46K | $989,30K | 46 18/28 | $7,71K | + $2,85K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
ETH 1 năm 0xd0e8...:ETH | $13,94M +0,18% | $2,27K | 0 | 8,36K | $1,60M | 73 47/26 | $6,11K | + $3,70K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 4% 0% 0% 0% |
LBTC 1 năm 0x3e8e...LBTC | -- -0,19% | $75,95K | 0 | 4,22K | $1,33M | 73 27/46 | $5,48K | -$45,37 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
XAUM 8 tháng 0x9d29...XAUM | $12,41M +0,15% | $4,55K | 0 | 900 | $477,29K | 78 39/39 | $4,80K | + $1,72K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 67% 0% 0% 0% |
BUCK 2 năm 0xce7f...BUCK | -- -0,03% | $0,99941 | 0 | 40,77K | $2,19M | 220 104/116 | $4,74K | -$919,71 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
HAEDAL 12 tháng 0x3a30...EDAL | $32,43M -0,14% | $0,032436 | 0 | 24,58K | $797,86K | 42 13/29 | $2,16K | -$1,12K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 59% 0% 0% 0% |
