Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:35:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:35:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
08:35:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002232 | ||
08:35:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
08:34:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
08:34:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000658 | ||
08:34:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000106 | ||
08:34:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001852 | ||
08:34:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
08:34:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001263 | ||
08:34:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015388 | ||
08:34:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:34:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:34:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000669 | ||
08:33:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001566 | ||
08:33:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:33:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:32:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
08:32:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
08:32:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000815 |
