Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:15:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001273 | ||
17:15:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006278 | ||
17:14:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:14:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
17:14:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001476 | ||
17:14:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:14:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
17:14:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000873 | ||
17:14:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
17:14:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001073 | ||
17:14:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002637 | ||
17:14:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
17:14:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001646 | ||
17:14:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003281 | ||
17:14:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
17:14:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
17:13:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001488 | ||
17:13:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
17:13:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001284 | ||
17:13:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 |
