Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,0309 | 82.589.682 | 249.477 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007626 | 217.480 | 102.874 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00006592 | 279.326 | 92.471 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01547 | 186.631 | 90.693 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0003076 | 289.448 | 89.817 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0007706 | 914.061 | 88.870 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000003686 | 131.739 | 70.283 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001148 | 271.432 | 51.709 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003709 | 204.392 | 43.272 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001701 | 233.043 | 38.572 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.788 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6821 | 1.194.095 | 28.306 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001543 | 171.257 | 26.045 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008509 | 240.788 | 24.374 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,006169 | 75.513 | 23.748 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003006 | 4.430.453 | 22.960 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0006188 | 83.605 | 22.307 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007728 | 68.616 | 21.061 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4014 | 200.248 | 20.755 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006878 | 457.482 | 19.725 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















