Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:30:36 30/04/2026 | Chuyển TRX | 2.120.995,715314 | 0TRX | |||||
11:17:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2.115.652 | 0TRX | |||||
23:00:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2.100.723,100492 | 0,276 | |||||
11:17:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2.096.886,06 | 0,27 | |||||
11:13:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2.096.886,06 | 0TRX | |||||
22:19:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 2.096.000 | 1,4999 | |||||
04:40:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 2.027.572,191049 | 0,276 | |||||
16:30:36 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2.000.000,000004 | 0TRX | |||||
16:24:42 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2.000.000 | 0,27 | |||||
20:00:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.951.321,844161 | 0,276 | |||||
21:00:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.951.143,541109 | 0,276 | |||||
09:20:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.911.515,56151 | 0,276 | |||||
16:00:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.905.360,624572 | 0,276 | |||||
22:24:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 1.823.800 | 1,435 | |||||
22:40:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.795.287,248504 | 0,276 | |||||
19:20:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.764.625,540182 | 0,276 | |||||
03:00:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 1.761.525,02212 | 0,276 | |||||
14:20:24 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.758.231,040803 | 0,276 | |||||
07:40:24 30/04/2026 | Chuyển TRX | 1.757.998,620847 | 0,276 | |||||
10:45:39 29/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 1.600.000 | 0TRX |
