Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,353818 | 0,267 | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,057867 | 0,267 | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 6,428489 | 0,268 | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,007142 | 0,266 | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,008638 | 0,266 | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 6,6715 | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,014728 | 0,266 | |||||
02:03:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,007142 | 0,266 |
