Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:49:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
01:49:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
01:49:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
01:49:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015088 | ||
01:49:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006035 | ||
01:49:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
01:49:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
01:49:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
01:48:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000831 | ||
01:48:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:48:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:48:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001275 | ||
01:48:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
01:48:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:48:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
01:48:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000618 | ||
01:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
01:48:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:48:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000434 | ||
01:47:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000716 |
