Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:43:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:43:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001287 | ||
01:43:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006035 | ||
01:43:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000985 | ||
01:43:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000541 | ||
01:43:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
01:43:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
01:42:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 | ||
01:42:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
01:42:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:42:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001392 | ||
01:42:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000266 | ||
01:42:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000006 | ||
01:42:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
01:42:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
01:41:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
01:41:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001068 | ||
01:41:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001528 | ||
01:41:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006035 | ||
01:41:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 |
