Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2.986 | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,1317 | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 32,059308 | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 32,060002 | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 9,9764 | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3743 | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:27:18 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 |
