Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,4872 | 0,26 | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 6,428492 | 0,268 | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 46,47984 | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 1 | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,24568 | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
16:08:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
