Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:29:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
23:29:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
23:29:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
23:29:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000461 | ||
23:29:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000626 | ||
23:29:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
23:29:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000895 | ||
23:29:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013642 | ||
23:29:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000064 | ||
23:29:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:29:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
23:28:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
23:28:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001222 | ||
23:28:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011004 | ||
23:28:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
23:28:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000425 | ||
23:28:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000517 | ||
23:28:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001438 | ||
23:28:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00002918 | ||
23:28:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 |
