Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:46:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:45:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000084 | ||
02:45:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000319 | ||
02:45:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
02:45:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
02:45:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001749 | ||
02:45:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 | ||
02:45:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
02:45:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007534 | ||
02:45:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
02:45:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000535 | ||
02:45:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
02:44:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
02:44:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
02:44:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
02:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
02:44:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
02:44:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
02:44:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003184 | ||
02:44:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000359 |
