Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:10:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:10:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000713 | ||
00:10:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
00:10:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000452 | ||
00:10:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000624 | ||
00:10:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001379 | ||
00:09:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000983 | ||
00:09:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006 | ||
00:09:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:09:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
00:09:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
00:09:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
00:09:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000887 | ||
00:09:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000865 | ||
00:09:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
00:09:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
00:09:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000754 | ||
00:09:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
00:09:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
00:09:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 |
