Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:09:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003838 | ||
23:09:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009798 | ||
23:09:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00025733 | ||
23:09:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019985 | ||
23:09:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001495 | ||
23:09:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013783 | ||
23:09:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 | ||
23:09:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001474 | ||
23:08:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
23:08:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
23:08:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000578 | ||
23:08:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
23:08:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00038958 | ||
23:08:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004661 | ||
23:08:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013636 | ||
23:08:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
23:08:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003755 | ||
23:08:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
23:08:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001896 | ||
23:07:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002563 |
