Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:28:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
08:28:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000824 | ||
08:28:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000719 | ||
08:28:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
08:28:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000383 | ||
08:27:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
08:27:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000577 | ||
08:27:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000617 | ||
08:27:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
08:27:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
08:27:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
08:27:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:27:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:27:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
08:27:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:27:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:27:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000715 | ||
08:26:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000429 | ||
08:26:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
08:26:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
