Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:42:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
02:42:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
02:42:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
02:42:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
02:42:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:42:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
02:42:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
02:42:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003394 | ||
02:42:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
02:42:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:41:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:41:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
02:41:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001039 | ||
02:41:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
02:41:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
02:41:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020552 | ||
02:41:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000346 | ||
02:41:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000517 | ||
02:40:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
02:40:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 |
