Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:13:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
21:13:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:13:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002063 | ||
21:13:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013088 | ||
21:13:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002714 | ||
21:13:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
21:12:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
21:12:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
21:12:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
21:12:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000719 | ||
21:12:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:12:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:12:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009517 | ||
21:12:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001174 | ||
21:12:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
21:11:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001523 | ||
21:11:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003456 | ||
21:11:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
21:11:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,0002044 | ||
21:11:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002449 |
