Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:27:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012555 | ||
18:27:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
18:27:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
18:27:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
18:27:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002803 | ||
18:27:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001353 | ||
18:27:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
18:27:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:27:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001183 | ||
18:27:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
18:26:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
18:26:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
18:26:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:26:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
18:26:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
18:26:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001607 | ||
18:26:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
18:26:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
18:26:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
18:25:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002094 |
