Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:07:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001755 | ||
19:07:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003833 | ||
19:07:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008243 | ||
19:07:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001757 | ||
19:07:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001043 | ||
19:07:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
19:06:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000155 | ||
19:06:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001006 | ||
19:06:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000835 | ||
19:06:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
19:06:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
19:06:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:06:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
19:06:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001979 | ||
19:06:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
19:06:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001499 | ||
19:06:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014123 | ||
19:06:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001274 | ||
19:05:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000422 | ||
19:05:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000305 |
