Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:16:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001265 | ||
16:16:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000013 | ||
16:16:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
16:16:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
16:15:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003676 | ||
16:15:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002274 | ||
16:15:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006018 | ||
16:15:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005341 | ||
16:15:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003686 | ||
16:15:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001535 | ||
16:15:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002561 | ||
16:15:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:15:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:15:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:14:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
16:14:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
16:14:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000489 | ||
16:14:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001107 | ||
16:14:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002664 | ||
16:14:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 |
