Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:55:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
20:55:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013107 | ||
20:55:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004961 | ||
20:55:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
20:55:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001588 | ||
20:55:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
20:55:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
20:55:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000697 | ||
20:55:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000656 | ||
20:54:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:54:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:54:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:54:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001395 | ||
20:54:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
20:54:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020156 | ||
20:54:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001009 | ||
20:54:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
20:54:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
20:54:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001219 | ||
20:53:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000334 |
