Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:25:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:25:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
17:25:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:25:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
17:25:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
17:25:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009534 | ||
17:25:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
17:25:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:25:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001304 | ||
17:25:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:25:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002973 | ||
17:25:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000949 | ||
17:24:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000044 | ||
17:24:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004995 | ||
17:24:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:24:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000629 | ||
17:24:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:24:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002513 | ||
17:24:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013209 | ||
17:24:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001085 |
