Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:40:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000664 | ||
10:40:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004318 | ||
10:40:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005695 | ||
10:40:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000193 | ||
10:40:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
10:39:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
10:39:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001804 | ||
10:39:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015397 | ||
10:39:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016914 | ||
10:39:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007798 | ||
10:39:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007333 | ||
10:39:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
10:39:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002575 | ||
10:39:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005133 | ||
10:39:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005234 | ||
10:39:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00065994 | ||
10:39:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00035928 | ||
10:39:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00011693 | ||
10:39:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005314 | ||
10:38:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001732 |
