Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:17:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
15:17:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017766 | ||
15:17:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000586 | ||
15:17:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003244 | ||
15:17:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007292 | ||
15:16:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007763 | ||
15:16:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00030015 | ||
15:16:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00009873 | ||
15:16:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010644 | ||
15:16:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
15:16:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00019989 | ||
15:16:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007216 | ||
15:16:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002122 | ||
15:16:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006945 | ||
15:16:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001129 | ||
15:16:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005886 | ||
15:16:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002122 | ||
15:15:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
15:15:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:15:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
