Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:03:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
21:03:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000202 | ||
21:03:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000417 | ||
21:03:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000845 | ||
21:03:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
21:03:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
21:02:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:02:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
21:02:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:02:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002013 | ||
21:02:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003225 | ||
21:02:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000646 | ||
21:02:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
21:02:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001006 | ||
21:01:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 | ||
21:01:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002504 | ||
21:01:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008979 | ||
21:01:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002529 | ||
21:01:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
21:01:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 |
