Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:03:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:03:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
02:03:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000335 | ||
02:03:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002883 | ||
02:03:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000666 | ||
02:03:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
02:03:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000933 | ||
02:02:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:02:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:02:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000658 | ||
02:02:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000613 | ||
02:02:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
02:02:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000914 | ||
02:02:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000514 | ||
02:02:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
02:02:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001657 | ||
02:02:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000329 | ||
02:02:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
02:02:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007036 |
