Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:34:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
11:34:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001329 | ||
11:34:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001377 | ||
11:33:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
11:33:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001944 | ||
11:33:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:33:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001033 | ||
11:33:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001011 | ||
11:33:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:33:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:33:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000849 | ||
11:33:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001471 | ||
11:33:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000816 | ||
11:32:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:32:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:32:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
11:32:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
11:32:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:32:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
11:32:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 |
