Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:57:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021433 | ||
10:56:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000174 | ||
10:56:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
10:56:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
10:56:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
10:55:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002024 | ||
10:55:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009564 | ||
10:55:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
10:55:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001172 | ||
10:55:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
10:55:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
10:55:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:55:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001472 | ||
10:55:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:55:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007524 | ||
10:55:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:55:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
10:54:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
10:54:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
10:54:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001704 |
