Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:40:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004383 | ||
12:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024448 | ||
12:40:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:40:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:40:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003905 | ||
12:40:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000614 | ||
12:39:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:39:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
12:39:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:39:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:39:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
12:39:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:39:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:39:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
12:39:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00017017 | ||
12:39:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000892 | ||
12:38:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
12:38:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:38:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:38:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012426 |
