Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:59:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 21 | 0,268 | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 130 | 1,1 | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 8,476 | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:59:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
