Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0,268 | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 1,1 | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3455 | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 3,817695 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 150 | 1 | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
18:24:09 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 |
