Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:52:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 515,1408 | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 10,06552 | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,45 | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,4441 | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 6 | 0,268 | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:52:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
