Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:34:21 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 7,8405 | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1,73 | 0,267 | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:34:21 29/04/2026 | Chuyển TRX | 3,16 | 0,268 |
