Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:09:18 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0292 | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 22,2 | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:09:18 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
