Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:33:54 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,8722 | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,0287 | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 8,476 | 0,268 | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0,268 | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 100,096 | 0,268 | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
11:33:54 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
