Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:48:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,636068 | 0TRX | |||||
16:48:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,00001 | 1 |
