Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:19:48 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Nhân chứng bình chọn | -- | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 43,303506 | 0,268 | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 899 | 0,269 | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 66,267319 | 0,268 | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:19:48 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
