Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 7,35 | 0,268 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1,75 | 0,267 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1,73 | 0,267 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 3,16 | 0,268 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,61 | 0,26 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1,82 | 0,267 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 140 | 1 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1,346 | 0,267 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,00001 | 1,1 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 1,1 | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 68,855939 | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:00:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 |
