Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:05:03 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | -- | Nhận thưởng | 508,13953 | 0TRX | ||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
08:05:03 29/04/2026 | -- | Nhận thưởng | 11,412263 | 0,248 |
