Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:50:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 5,4892 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,414 | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,271 | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 14,630916 | 1,338 | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,888 | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
19:50:45 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
