Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:57:00 29/04/2026 | Chuyển TRX | 627,9 | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Chuyển TRX | 77,6 | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Chuyển TRX | 245,7 | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Chuyển TRX | 6 | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Chuyển TRX | 42,636 | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000297 | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:57:00 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
