Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:40:00 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 50 | 1,1 | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,124 | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:40:00 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
