Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,03 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 8,1487 | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 6,6 | 0,268 | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1,766209 | 0,267 | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,2437 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,4874 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
20:18:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,010001 | 1 |
