Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,03 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,929088 | 1,1 | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 213,122217 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 335,121872 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.660 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 68,413793 | 0TRX | |||||
06:37:45 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1591 | 0TRX |
