Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 4,695984 | 0TRX | |||||
15:41:06 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX |
