Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 7,175 | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
13:50:27 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
