Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:34:51 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3456 | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 14 | 0,268 | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01 | 0,266 | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 3,817695 | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:34:51 30/04/2026 | Chuyển TRX | 0,779 | 0TRX |
