Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:25:57 29/04/2026 | TRX Unstake 1.0 | 746 | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 40,95 | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.631 | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:25:57 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
