Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:03:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 1.016,2785 | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
14:03:30 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
